STT | Tên tổ chức cơ sở đảng | Số đảng viên |
1 | Đảng bộ Văn phòng Bộ | 119 |
2 | Đảng bộ Cục Chuyển đổi số | 94 |
3 | Đảng bộ Cục Quản lý đất đai | 210 |
4 | Đảng bộ Cục Quản lý tài nguyên nước | 90 |
5 | Đảng bộ Cục Địa chất và Khoáng sản Việt Nam | 679 |
6 | Đảng bộ Cục Môi trường | 243 |
7 | Đảng bộ Cục Biển và Hải đảo Việt Nam | 150 |
8 | Đảng bộ Cục Bảo tồn thiên nhiên và Đa dạng sinh học | 51 |
9 | Đảng bộ Cục Khí tượng Thủy văn | 1184 |
10 | Đảng bộ Cục Biến đổi khí hậu | 62 |
11 | Đảng bộ Cục Đo đạc, Bản đồ và Thông tin địa lý Việt Nam | 232 |
12 | Đảng bộ Cục Viễn thám quốc gia | 103 |
13 | Đảng bộ Cục Quản lý và Xây dựng công trình thủy lợi | 147 |
14 | Đảng bộ Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật | 318 |
15 | Đảng bộ Cục Chăn nuôi và Thú y | 237 |
16 | Đảng bộ Cục Thủy sản và Kiểm ngư | 222 |
17 | Đảng bộ Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm | 189 |
18 | Đảng bộ Cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn | 63 |
19 | Đảng bộ Cục Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường | 111 |
20 | Đảng bộ Cục Quản lý đê điều và Phòng, chống thiên tai | 128 |
21 | Đảng bộ Các cơ quan, đơn vị phía Nam Bộ Nông nghiệp và MT | 40 |
22 | Đảng bộ Viện Khoa học Thuỷ sản Việt Nam | 238 |
23 | Đảng bộ Trung tâm Điều tra, Quy hoạch đất đai quốc gia | 99 |
24 | Đảng bộ Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường | 102 |
25 | Đảng bộ Trường Cán bộ quản lý nông nghiệp và phát triển nông thôn | 23 |
26 | Đảng bộ Báo Nông nghiệp và Môi trường | 108 |
27 | Đảng bộ Trung tâm Khuyến nông quốc gia | 60 |
28 | Đảng bộ Trung tâm Quy hoạch và Điều tra tài nguyên nước quốc gia | 407 |
29 | Đảng bộ Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội | 708 |
30 | Đảng bộ Viện Khoa học Khí tượng thủy văn, Môi trường và Biển | 146 |
31 | Đảng bộ Viện Khoa học Địa chất và Khoáng sản | 86 |
32 | Đảng bộ Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ | 63 |
33 | Đảng bộ Ban Quản lý các dự án Lâm nghiệp | 49 |
34 | Đảng bộ Ban Quản lý các dự án Nông nghiệp | 64 |
35 | Đảng bộ Ban Quản lý trung ương các dự án Thủy lợi | 77 |
36 | Đảng bộ Ban Quản lý đầu tư và xây dựng Thủy lợi I | 67 |
37 | Đảng bộ Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam | 833 |
38 | Đảng bộ Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam | 292 |
39 | Đảng bộ Viện Chăn nuôi và Thú y Việt Nam | 330 |
40 | Đảng bộ Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp | 184 |
41 | Đảng bộ Trường Chính sách công và Phát triển nông thôn | 37 |
42 | Đảng bộ Viện Khoa học Thủy lợi miền Nam | 78 |
43 | Đảng bộ Viện Kỹ thuật Biển | 28 |
44 | Đảng bộ Trường Cao đẳng Cơ giới và Thủy lợi | 101 |
45 | Đảng bộ Ban Quản lý đầu tư và Xây dựng Thủy lợi 10 | 41 |
46 | Đảng bộ Công ty TNHH MTV Nhà xuất bản Tài nguyên - Môi trường và Bản đồ Việt Nam | 90 |
47 | Đảng bộ Công ty TNHH MTV Tài nguyên và Môi trường Việt Nam | 277 |
48 | Đảng bộ CTCP Bảo vệ thực vật I Trung ương | 38 |
49 | Đảng bộ Công ty TNHH MTV Dịch vụ khai thác hải sản Biển Đông | 100 |
50 | Đảng bộ Công ty Cổ phần Thuốc thú y Trung ương NAVETCO | 54 |
51 | Chi bộ Văn phòng điều phối Trung ương Chương trình MTQG | 27 |
52 | Chi bộ Cơ quan Công đoàn Nông nghiệp và PTNT Việt Nam | 19 |
53 | Chi bộ Cơ quan Đảng ủy Bộ | 27 |
54 | Chi bộ Vụ Hợp tác quốc tế | 32 |
55 | Chi bộ Vụ Kế hoạch - Tài chính | 79 |
56 | Chi bộ Vụ Khoa học và Công nghệ | 32 |
57 | Chi bộ Vụ Pháp chế | 35 |
58 | Chi bộ Vụ Tổ chức cán bộ | 50 |
59 | Chi bộ Văn phòng Hội đồng đánh giá trữ lượng khoáng sản quốc gia | 8 |
60 | Chi bộ Văn phòng Thường trực Ủy ban sông Mê Công Việt Nam | 14 |
61 | Chi bộ Tạp chí Nông nghiệp và Môi trường | 24 |
62 | Chi bộ Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam | 54 |
63 | Chi bộ Trung tâm Điều dưỡng và Phục hồi chức năng | 22 |
64 | Chi bộ Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng | 33 |
65 | Chi bộ Hiệp hội Chè Việt Nam | 22 |
66 | Chi bộ Trung tâm Xúc tiến thương mại nông nghiệp | 24 |
67 | Chi bộ Công ty CP Tư vấn dịch vụ công nghệ tài nguyên môi trường | 3 |
68 | Chi bộ Công ty Cổ phần Thiết bị kỹ thuật thủy văn và Môi trường | 9 |
69 | Chi bộ Cty TNHH MTV Nhà xuất bản Nông nghiệp | 12 |
70 | Chi bộ Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu thủy sản Hà Nội | 13 |
71 | Chi bộ Công ty TNHH MTV Xuất nhập khẩu nông sản thực phẩm Hà Nội | 11 |